Quang Dat Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他马赛克块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUANG ĐạT
3
进口笔数
35
出口笔数
$766
进口金额
$479.0K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315169049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRS8UWR |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 15E2 Vũ Huy Tấn, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUANG DAT IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15E2 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02862940097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $741 |
| 越南 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $457.0K |
| 越南 | 2 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Wushang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $495 | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Senke Mfg. Co. | 中国 | 2 | $271 | 木制厨房家具、钢制浴缸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHENG HE CO | 中国台湾 | 33 | $457.0K | 其他马赛克块、陶瓷瓦 |
| Jheng He Co. | 越南 | 2 | $22.0K | 其他马赛克块、陶瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 木制厨房家具 | SENKE MFG CO | 越南 | $25 |
| 2023-10-26 | 木制厨房家具 | HANGZHOU WUSHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2023-10-26 | 木制厨房家具 | HANGZHOU WUSHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $150 |
| 2023-10-26 | 木制家具零件 | HANGZHOU WUSHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-10-26 | 卧室木家具 | HANGZHOU WUSHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-11 | 木制厨房家具 | SENKE MFG CO | 中国 | $120 |
| 2023-04-11 | 非木制家具件 | SENKE MFG CO | 中国 | $63 |
| 2023-04-11 | 非木制家具件 | SENKE MFG CO | 中国 | $63 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 陶瓷瓦 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 陶瓷瓦 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 陶瓷砖 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $870 |
| 2026-03-09 | 陶瓷瓦 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-09 | 陶瓷砖 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-09 | 陶瓷瓦 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $9.0K |
| 2025-12-11 | 其他马赛克块 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $280 |
| 2025-12-11 | 其他马赛克块 | JHENG HE CO | 中国台湾 | $1.5K |