Hoang Kim Digital Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Số Hoàng Kim
19
进口笔数
1
出口笔数
$118.2K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2024-05-24
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303581321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE5Q4XC |
| 成立日期 | 2004-11-17 |
| 联系地址 | 1076 Lò Gốm, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG KIM (DIGICOMS) |
| 企业英文名称 | HOANG KIM DIGITAL COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1076 Lò Gốm, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838383368 |
| 邮箱 | nguyen.trang@digicoms.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 900710 | 电影摄影机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $79.7K |
| 美国 | 8 | $38.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.7K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| SmartViet LLC | 德国 | 2 | $30.7K | 麦克风及支架、天线及发射器 |
| American Music & Sound, an Exertis JAM Business | 美国 | 2 | $5.3K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| Comrex Corp. | 美国 | 3 | $4.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Winmedia Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 8471机器零件、电影摄影机 |
| Comrex Co. | 美国 | 1 | $1.4K | 其他电气设备 |
| Akoustyx LLC | 美国 | 1 | $925 | 头戴耳机及耳塞 |
| Guangzhou Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $803 | 麦克风及支架、音频放大器 |
| GatesAir, Inc. | 美国 | 1 | $275 | 通信设备零件、广播发射设备 |
| SmartViet LLC | 美国 | 1 | $260 | 多扬声器箱体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comrex Corp. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-12-26 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-12-24 | 麦克风及支架 | AMERICAN MUSIC & SOUND AN EXERTIS JAM BUSINESS | 中国 | $861 |
| 2024-11-07 | 通信设备零件 | COMREX CORPORATION | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 通信设备零件 | COMREX CORPORATION | 美国 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 其他测量仪器 | GATESAIR, INC | 美国 | $275 |
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | COMREX CORPORATION | 美国 | $2.3K |
| 2024-04-15 | 其他电气设备 | COMREX CO | 美国 | $1.4K |
| 2024-03-21 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-03-21 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他电气设备 | COMREX CORPORATION | 美国 | $1.0K |