HTGROUP ENVIRONMENT & ENERGY TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG Và MôI TRườNG HTGROUP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$61.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301017579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVURWE63 |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 391, Khu A đường Bắc Sơn, Phường Đáp Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG HTGROUP |
| 企业英文名称 | HTGROUP ENVIRONMENT AND ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 391, Khu A đường Bắc Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915959186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $61.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $61.6K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 非不锈钢对焊管件 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-10-22 | 金属焊条 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-22 | 其他钢铁制品 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-10-22 | 小功率电风扇 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-22 | 非不锈钢对焊管件 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-10-22 | 合金钢管材 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-10-22 | 绝缘电线 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-10-22 | 无缝钢管 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-22 | 阀门龙头 | UMEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $899 |