Vietnam Construction Investment Development Joint Stock Company, Southern Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物燃料成型机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH MIềN NAM-CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư XâY DựNG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$157.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184346-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77PS4YY |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | tổ 9, ấp 10, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MIỀN NAM-CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN BRANCH - VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | tổ 9, ấp 10, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5310 - Bưu chính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0973058689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $157.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortech Yangzhou Industry LLC | 加拿大 | 1 | $157.0K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Fortech Yangzhou Industry LLC | 中国 | 1 | $356 | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-29 | 矿物加工机零件 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-29 | 其他电路开关装置 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $356 |
| 2025-10-29 | 矿物燃料成型机 | FORTECH YANGZHOU INDUSTRY LLC | 中国 | $120.0K |