Hong Huy Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP HồNG HUY
11
进口笔数
63
出口笔数
$286.1K
进口金额
$589.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-13
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201811819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNMGRE9 |
| 成立日期 | 2017-10-07 |
| 联系地址 | Số 314 Lô L9-K8 Tầng 3, Khu Đô Thị Pruksa Town, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP HỒNG HUY |
| 企业英文名称 | HONG HUY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 314 Lô L9-K8 Tầng 3, Khu Đô Thị Pruksa Town, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84989319380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $167.5K |
| 越南 | 4 | $118.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $248.1K |
| 美国 | 8 | $195.1K |
| 中国台湾 | 5 | $145.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $118.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ningbo Great Wall Precision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.4K | 其他数学仪器、测量水准仪 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Henan Bison Tape Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 冷轧碳钢带、钢铆钉 |
| Ningbo JF Tools Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他数学仪器、手工工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Bags Industrial Co. | 美国 | 8 | $195.1K | 其他塑纺箱盒、塑料包装箱 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $147.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $145.9K | 塑料包装箱、其他塑纺箱盒 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.7K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.2K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业机器人 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 工业机器人 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 绘图仪器 | NINGBO JF TOOLS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-23 | 绘图仪器 | HENAN BISON TAPE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-23 | 绘图仪器 | HENAN BISON TAPE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-11 | 绘图仪器 | NINGBO JF TOOLS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-03 | 绘图仪器 | HENAN BISON TAPE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-09-03 | 绘图仪器 | HENAN BISON TAPE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-08-11 | 橡塑模具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-11 | 橡塑模具 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $855 |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |