SATRA JSC
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHáT TRIểN ĐầU Tư SơN ANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202067487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17P4A2B |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Số 51 tổ 13, cụm dân cư An Trang, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ SƠN ANH |
| 企业英文名称 | SATRA JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 tổ 13, Tổ dân phố An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0918888736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $3.21M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | 2 | $666 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 金属焊条 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $470 |
| 2023-09-21 | 贱金属铰链 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-09-21 | 油漆刷及滚筒 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-09-21 | 聚合物基油漆 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $468 |
| 2023-09-21 | 聚合物基油漆 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $156 |
| 2023-09-21 | 高压熔断器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-21 | 金属焊条 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-09-21 | 其他橡胶带 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-09-21 | 钢铁螺钉螺栓 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-09-21 | 油漆刷及滚筒 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $8 |