N.B.S. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại N.B.S
10
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302760134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKWK59X |
| 成立日期 | 2002-10-25 |
| 联系地址 | 30 Đường số 2, Phường Phước Long B, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI N.B.S |
| 企业英文名称 | N.B.S TRADING CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862809980 |
| 邮箱 | nbscoltd@gmail.com |
| 官网 | www.nbstexpart.com |
| 传真 | 02862804090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $13.7K |
| 乌克兰 | 2 | $12.5K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC VTF ECMI | 乌克兰 | 2 | $12.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Yixing Boerui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他钢铁制品、拉链零件 |
| Xi'an JW Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.5K | 织机零件附件、其他机器刀具 |
| Hangzhou Shu Yuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 织机零件附件、织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他护发品 | LLC VTF ECMI | 乌克兰 | $4.5K |
| 2025-02-03 | //BAR SOAP | EVYAP SABUN MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-04 | 织机零件附件 | YIXING BOERUI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-02-21 | 其他护发品 | LLC VTF ECMI | 乌克兰 | $8.0K |
| 2023-11-29 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2023-11-29 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2023-11-29 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2023-11-29 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $545 |
| 2023-11-29 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-06-05 | 织机零件附件 | XI'AN JW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82 |