PC1 Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PC1
165
进口笔数
19
出口笔数
$79.26M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-16
最近出口
36
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0SXUHT |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | Số 18 Lý Văn Phúc, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PC1 |
| 企业英文名称 | PC1 GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 2 và KT Tòa CT2, Số 583 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438456329 |
| 邮箱 | info@pc1group.vn |
| 传真 | +842438231997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.1129万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854460 | 高压电线 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $74.89M |
| 泰国 | 2 | $1.70M |
| 比利时 | 2 | $1.45M |
| 加拿大 | 1 | $645.0K |
| 瑞典 | 5 | $348.5K |
| 中国香港 | 1 | $94.4K |
| 捷克 | 4 | $68.1K |
| 意大利 | 1 | $27.6K |
| 越南 | 1 | $24.6K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $1.53M |
| 印度 | 6 | $405.8K |
| 菲律宾 | 2 | $379.4K |
| 中国 | 2 | $81.9K |
| 捷克 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd. | 中国 | 8 | $29.57M | 高压电线、绝缘电线 |
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 22 | $11.53M | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $7.86M | 绝缘电线、钢芯铝电缆 |
| Centuray Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.13M | 其他高压电路装置、高压电线 |
| Changshu Fengfan Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.68M | 钢结构及塔架、其他钢铁制品 |
| Wuxi Jiangnan Cable Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.65M | 高压电线、钢芯铝电缆 |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.52M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| 3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c93637 | 9 | $1.71M | ||
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 6 | $1.30M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| NKT HV Cables AB | 瑞典 | 7 | $350.0K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monsoon Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $1.53M | 电能、其他钢铁制品 |
| Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | 2 | $379.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| LARSEN & TOUBRO LIMITED | 印度 | 3 | $338.4K | 大直径焊管、其他玻璃纤维 |
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 高压开关、高压电线 |
| Intech Online Private Ltd. | 印度 | 3 | $67.4K | 非陶瓷绝缘配件 |
| EGU HV Laboratory | 捷克 | 1 | $2.5K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| EGU HV Laboratory | 德国 | 1 | $1.3K | 玻璃绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-02 | 高压开关 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $120.0K |
| 2026-04-02 | 1kVA以下变压器 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-02 | 高压电线 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 1kVA以下变压器 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 高压开关 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 高压开关 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-02 | 高压电涌抑制器 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 1000伏以下电路保护器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $445 |
| 2025-10-16 | 测量仪器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $19.4K |
| 2025-10-16 | 测量仪器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $30.5K |
| 2025-10-16 | 测量仪器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $59.8K |
| 2025-10-16 | 压力测量仪 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $16.4K |
| 2025-10-16 | 测量仪器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $17.9K |
| 2025-10-16 | 绝缘电线 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $70 |
| 2025-10-16 | 测量仪器 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $7.6K |
| 2025-10-16 | 电力控制板 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $12.7K |
| 2025-10-16 | 绝缘电线 | Cornerstone Energy Development Inc. | 菲律宾 | $340 |