PC1 Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 钢结构及塔架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN PC1

165
进口笔数
19
出口笔数
$79.26M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-10-16
最近出口
36
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 1 笔出口 $80.0K · 1 笔2023-11进口 $1.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.10M · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $149.3K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $856.1K · 3 笔2024-07进口 $479.4K · 2 笔出口 $663.2K · 3 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $27.9K · 5 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $1.93M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.5K · 5 笔出口 $238.9K · 4 笔2025-02进口 $128.7K · 1 笔出口 $71.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $815.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $923.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.84M · 6 笔出口 $379.4K · 2 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 1 笔出口 $80.0K · 1 笔2023-11进口 $1.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.10M · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $149.3K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.88M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.70M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $432.4K · 13 笔出口 $856.1K · 3 笔2024-07进口 $479.4K · 2 笔出口 $663.2K · 3 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $211 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $27.9K · 5 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $1.93M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $163.5K · 5 笔出口 $238.9K · 4 笔2025-02进口 $128.7K · 1 笔出口 $71.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $815.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $923.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.84M · 6 笔出口 $379.4K · 2 笔2025-11进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100100745
企查查编码QVNT0SXUHT
成立日期2005-07-20
联系地址Số 18 Lý Văn Phúc, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PC1
企业英文名称PC1 GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, 2 và KT Tòa CT2, Số 583 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842438456329
邮箱info@pc1group.vn
传真+842438231997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.1129万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730820钢结构及塔架
732690其他钢铁制品
761410钢芯铝电缆
853590其他高压电路装置
841090水轮机零件
854610玻璃绝缘子
761699其他铝制品
854460高压电线
760820铝合金管
850300电动机及零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854790非陶瓷绝缘配件
853710电力控制板
854143光伏组件
854610玻璃绝缘子
854620陶瓷绝缘子
901580测量仪器
392690其他塑料制品
760820铝合金管
761410钢芯铝电缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$74.89M
泰国2$1.70M
比利时2$1.45M
加拿大1$645.0K
瑞典5$348.5K
中国香港1$94.4K
捷克4$68.1K
意大利1$27.6K
越南1$24.6K
法国1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝7$1.53M
印度6$405.8K
菲律宾2$379.4K
中国2$81.9K
捷克1$2.5K
德国1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongtian Technology Submarine Cable Co., Ltd.中国8$29.57M高压电线、绝缘电线
Dongfang Electric International Corporation中国22$11.53M光伏组件、其他钢铁结构体
Jiangsu Zhongtian Technology Co., Ltd.中国11$7.86M绝缘电线、钢芯铝电缆
Centuray Technology Co., Ltd.中国7$6.13M其他高压电路装置、高压电线
Changshu Fengfan Power Equipment Co., Ltd.中国30$5.68M钢结构及塔架、其他钢铁制品
Wuxi Jiangnan Cable Co., Ltd.中国6$5.65M高压电线、钢芯铝电缆
Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd.中国15$2.52M其他钢铁制品、其他铝制品
3a34d2fd504ec23687cbe04ef7c936379$1.71M
JA Solar International Ltd.中国6$1.30M光伏组件、其他高压电路装置
NKT HV Cables AB瑞典7$350.0K其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monsoon Wind Power Co., Ltd.老挝7$1.53M电能、其他钢铁制品
Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾2$379.4K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
LARSEN & TOUBRO LIMITED印度3$338.4K大直径焊管、其他玻璃纤维
Hitachi Energy High Voltage Switchgear (Xiamen) Co., Ltd.中国1$80.0K高压开关、高压电线
Intech Online Private Ltd.印度3$67.4K非陶瓷绝缘配件
EGU HV Laboratory捷克1$2.5K非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子
Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd.中国1$1.9K钢绞线缆、其他钢铁制品
EGU HV Laboratory德国1$1.3K玻璃绝缘子

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02高压电涌抑制器DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$3.0K
2026-04-02电力控制板DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$23.9K
2026-04-02高压开关DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$120.0K
2026-04-021kVA以下变压器DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$20.0K
2026-04-02高压电线DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$60.0K
2026-04-02高压电涌抑制器DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$1.0K
2026-04-021kVA以下变压器DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$9.9K
2026-04-02高压开关DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$10.0K
2026-04-02高压开关DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$60.0K
2026-04-02高压电涌抑制器DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$3.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-161000伏以下电路保护器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$445
2025-10-16测量仪器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$19.4K
2025-10-16测量仪器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$30.5K
2025-10-16测量仪器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$59.8K
2025-10-16压力测量仪Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$16.4K
2025-10-16测量仪器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$17.9K
2025-10-16绝缘电线Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$70
2025-10-16测量仪器Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$7.6K
2025-10-16电力控制板Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$12.7K
2025-10-16绝缘电线Cornerstone Energy Development Inc.菲律宾$340

相关企业 · 同类产品

PC1 Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →