Viet Nam GMB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gmb Việt Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102357256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22A7GXH |
| 成立日期 | 2007-08-30 |
| 联系地址 | Số 47 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GMB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Giang Văn Minh, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842437345277 |
| 传真 | 047345278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $930.0K |
| 韩国 | 9 | $120.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 20c77d7b9832b9ce805ee5f0987354ce | 17 | $930.0K | ||
| GMB Korea Corp. | 韩国 | 9 | $120.7K | 车桥及零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $265 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $430 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $454 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $193 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $380 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $430 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $439 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $439 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | GMB Korea Corp. | 韩国 | $370 |