Thanh Tam My Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV THàNH TâM
8
进口笔数
11
出口笔数
$101.6K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-06-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8C6P82 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 410 Phan Đăng Lưu, Khu phố 3, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV THÀNH TÂM |
| 企业英文名称 | SX TM DV THANH TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 369 đường Mỹ Phước Tân Vạn khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911294138 |
| 邮箱 | thanhtamcoltdvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $101.1K |
| 韩国 | 1 | $586 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.9K |
| 日本 | 6 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Maixiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Aesoon International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $586 | 其他塑料制品 |
| Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $448 | 其他粘合剂≤1kg、弹性单丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aesoon International | 日本 | 11 | $18.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-02-10 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-08-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2025-08-09 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-01-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-25 | 低吸水率瓷砖 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 其他毛发制品 | AESOON INTERNATIONAL | 日本 | $559 |
| 2024-05-07 | 其他毛发制品 | AESOON INTERNATIONAL | 日本 | $1.3K |
| 2024-02-26 | 合成假发制品 | AESOON INTERNATIONAL | 日本 | $1.1K |
| 2024-01-30 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 日本 | $2.6K |
| 2023-11-17 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 越南 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 越南 | $2.3K |
| 2023-07-25 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 越南 | $2.2K |
| 2023-06-27 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-27 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 日本 | $2.0K |
| 2023-04-17 | 其他毛发制品 | Aesoon International | 越南 | $1.1K |