Thanh Tam My Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV THàNH TâM

8
进口笔数
11
出口笔数
$101.6K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2024-06-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703100807
企查查编码QVNM8C6P82
成立日期2023-01-04
联系地址410 Phan Đăng Lưu, Khu phố 3, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM DV THÀNH TÂM
企业英文名称SX TM DV THANH TAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 369 đường Mỹ Phước Tân Vạn khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84911294138
邮箱thanhtamcoltdvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
392690其他塑料制品
540412聚丙烯单丝

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$101.1K
韩国1$586

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$9.9K
日本6$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Maixiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$84.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Lee Tai Heng Trading Co., Ltd.越南1$10.3K未涂层钢线、其他钢铁制品
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国1$5.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Aesoon International Co., Ltd.韩国1$586其他塑料制品
Luyi County Jiamei Cosmetic Co., Ltd.中国1$448其他粘合剂≤1kg、弹性单丝

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aesoon International日本11$18.3K其他毛发制品、合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10低吸水率瓷砖SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$51
2026-02-10低吸水率瓷砖SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22
2026-02-10陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$25
2026-02-10低吸水率瓷砖SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$40
2025-08-23陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.2K
2025-08-18陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$41.8K
2025-08-09陶瓷砖(吸水0.5-10%)SHANDONG MAIXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.3K
2025-01-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)LEE TAI HENG TRADING CO LTD中国$4.6K
2025-01-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)LEE TAI HENG TRADING CO LTD中国$5.6K
2024-11-25低吸水率瓷砖HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$5.9K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27其他毛发制品AESOON INTERNATIONAL日本$559
2024-05-07其他毛发制品AESOON INTERNATIONAL日本$1.3K
2024-02-26合成假发制品AESOON INTERNATIONAL日本$1.1K
2024-01-30其他毛发制品Aesoon International日本$2.6K
2023-11-17其他毛发制品Aesoon International越南$1.9K
2023-09-26其他毛发制品Aesoon International越南$2.3K
2023-07-25其他毛发制品Aesoon International越南$2.2K
2023-06-27其他毛发制品Aesoon International越南$2.4K
2023-04-27其他毛发制品Aesoon International日本$2.0K
2023-04-17其他毛发制品Aesoon International越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tam My Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →