Ha Lam International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Hà Lâm
5
进口笔数
19
出口笔数
$479.4K
进口金额
$843.8K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106101505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65V0YS7 |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACCI, 210 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HÀ LÂM |
| 企业英文名称 | HA LAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACCI, 210 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0868775778 |
| 邮箱 | Halam.inter.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 840390 | 锅炉零件 |
| 940410 | 床垫支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $477.3K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $755 |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $457.5K |
| 德国 | 5 | $294.2K |
| 越南 | 1 | $90.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $479.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Flip Lok LLC | 美国 | 1 | $100 | 其他金属锁 |
| SEC Ship's Equipment Centre Bremen GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| 98230cd821dd1281e68ab63be25e4f67 | 1 | $2 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEC Ship's Equipment Centre Bremen GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $384.6K | 其他钢铁铸件 |
| Zetwerk Mfg Usa Inc | 美国 | 8 | $329.5K | 其他铝制品、车辆照明信号零件 |
| ICSN Inc. | 美国 | 4 | $128.0K | 其他钢铁制品、流量压力检测零件 |
| Zetwerk Mfg Usa Inc | 加拿大 | 1 | $1.7K | 铝合金型材、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他离心泵 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $15.0K |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $56.5K |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 中国 | $138 |
| 2024-11-04 | 液体气体测量仪 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $525 |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $945 |
| 2024-11-04 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $579 |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2024-11-04 | 阀门龙头 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $2.5K |
| 2024-11-04 | 阀门零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (SEA) PTE LTD | 德国 | $579 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 钳子镊子 | Zetwerk Mfg Usa Inc | 美国 | $101.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁铸件 | SEC SHIP'S EQUIPMENT CENTRE BREMEN GMBH & CO KG | 德国 | $90.4K |
| 2026-01-16 | 钳子镊子 | Zetwerk Mfg Usa Inc | 美国 | $94.3K |
| 2025-12-04 | 钳子镊子 | ZETWERK MFG USA INC | 美国 | $94.3K |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | ZETWERK MFG USA INC | 加拿大 | $111 |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | ZETWERK MFG USA INC | 加拿大 | $328 |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | Zetwerk Mfg Usa Inc | 加拿大 | $406 |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | ZETWERK MFG USA INC | 加拿大 | $136 |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | ZETWERK MFG USA INC | 加拿大 | $491 |
| 2025-10-27 | 锅炉零件 | ZETWERK MFG USA INC | 加拿大 | $231 |