Tam Nhin Viet Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TầM NHìN VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$298.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107854999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUH3SCV |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | Số 29 ngõ 1 Phố Tó, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TẦM NHÌN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAM NHIN VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 1 Phố Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944893399 |
| 邮箱 | ductien2003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $298.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Raysharp Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.6K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Shenzhen Xiaopai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.2K | 电视数码摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Skyworth Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Tiandy Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $250 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-12-31 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-31 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-01 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-07-01 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-01 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |