NGUYEN PHUONG ANH
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$208
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304823541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTFYP3R |
| 成立日期 | 2007-01-31 |
| 联系地址 | 18/53E Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Nguyễn Phương Anh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/53E Nguyễn Cửu Vân P.17, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ làm thủ tục hải quan. Đại lý tàu biển. Môi giới hàng hải. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô, đường thủy nội địa. Mua bán phần mềm tin học, điện tử, điện lạnh, hàng gia dụng, thủ công mỹ nghệ, hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng, trang trí nội thất, gốm sứ, thủy tinh, văn phòng phẩm, hàng may mặc, vải sợi, nguyên phụ liệu ngành nhựa, mỹ phẩm, bia rượu (không kinh doanh dịch vụ ăn uống). Bổ sung: Kinh doanh vận tải hàng bằng ôtô, đường thủy nội địa. Đại lý bán vé máy bay, tàu lửa, ôtô. Đại lý vận tải hàng không. Bổ sung: Mua bán hàng lương thực, thực phẩm, nông sản. Bổ sung: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 压力袜 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-07 | 纸手帕毛巾 | — | 越南 | $1 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-07 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $5 |
| 2024-11-07 | 卫生用品 | — | 越南 | $1 |
| 2024-11-07 | 棉针织套装 | — | 越南 | $40 |
| 2024-11-07 | 塑料餐具 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-07 | 棉针织女衬衫 | — | 越南 | $32 |
| 2024-11-07 | 棉针织裙 | — | 越南 | $21 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $8 |