HUNG HONG VAN ONLY MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Hồng Vận
8
进口笔数
0
出口笔数
$174.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702044701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74BP030 |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Số 139/1B đường ĐT 744, ấp Bến Giảng, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ MINH FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 139/1B đường ĐT 744, ấp Bến Giảng, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743582088 |
| 邮箱 | hyvong168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $174.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COCO LUMBER CO LLC | 美国 | 6 | $128.0K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Gam International Trading S.A. | 巴西 | 1 | $23.7K | 6mm以上松木 |
| Gam International Trading S.A. | 美国 | 1 | $22.4K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 其他加工木材 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 美国 | $11.1K |
| 2024-11-04 | 其他加工木材 | GAM INTERNATIONAL TRADING SA | 美国 | $11.2K |
| 2024-04-13 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $13.3K |
| 2024-03-27 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $13.6K |
| 2024-02-01 | 6mm以上松木 | Gam International Trading S.A. | 美国 | $12.3K |
| 2024-02-01 | 6mm以上松木 | Gam International Trading S.A. | 美国 | $11.4K |
| 2023-08-24 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $11.4K |
| 2023-08-24 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $10.6K |
| 2023-08-24 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $11.4K |
| 2023-07-14 | 6毫米以上桦木 | COCO LUMBER CO LLC | 美国 | $12.4K |