Green Viet Nam Group Corporation

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NAM XANH

0
进口笔数
273
出口笔数
$0
进口金额
$4.38M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $234.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310458015
企查查编码QVNM173NU0
成立日期2010-11-17
联系地址176/1-176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NAM XANH
企业英文名称GREEN VIETNAM GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址176/1-176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02543921235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本253$4.15M
越南5$82.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wismettac Asian Foods Inc.日本170$2.63M菠萝、保藏虾制品
Advance俄罗斯97$1.68M其他香蕉、其他钎焊机
Wismettac Foods Inc.越南4$63.1K碾磨大米、虾制品
Nissin Corp. Corporation日本1$90980490、男式纺织裤
Union Co., Ltd. Tokyo Branch日本1$30其他香蕉、菠萝

近期贸易明细

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$393
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$1.2K
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$540
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$2.1K
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$1.9K
2026-04-24其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$9.8K
2026-04-20其他香蕉ADVANCE$7.6K
2026-04-17其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$2.0K
2026-04-17其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$1.7K
2026-04-17其他香蕉WISMETTAC ASIAN FOODS INC日本$505

相关企业 · 同类产品

Green Viet Nam Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →