Green Viet Nam Group Corporation
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VIệT NAM XANH
0
进口笔数
273
出口笔数
$0
进口金额
$4.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310458015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM173NU0 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | 176/1-176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỆT NAM XANH |
| 企业英文名称 | GREEN VIETNAM GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 176/1-176/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02543921235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 253 | $4.15M |
| 越南 | 5 | $82.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 170 | $2.63M | 菠萝、保藏虾制品 |
| Advance | 俄罗斯 | 97 | $1.68M | 其他香蕉、其他钎焊机 |
| Wismettac Foods Inc. | 越南 | 4 | $63.1K | 碾磨大米、虾制品 |
| Nissin Corp. Corporation | 日本 | 1 | $90 | 980490、男式纺织裤 |
| Union Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 1 | $30 | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $393 |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $540 |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 其他香蕉 | ADVANCE | — | $7.6K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | WISMETTAC ASIAN FOODS INC | 日本 | $505 |