Waterco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WATERCO VIệT NAM
- 邮箱184
113
进口笔数
3
出口笔数
$1.72M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2023-09-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316656207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH10A49 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Căn hộ số 00.20, Tầng trệt, Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 - Số 19 Đường Tố Hữu, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATERCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WATERCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | soonsinn.goh@waterco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847050 | 收银机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 102 | $1.67M |
| 澳大利亚 | 9 | $26.1K |
| 中国 | 9 | $18.8K |
| 中国台湾 | 3 | $2.9K |
| 西班牙 | 2 | $2.3K |
| 奥地利 | 1 | $589 |
| 意大利 | 2 | $416 |
| 日本 | 1 | $328 |
| 韩国 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 103 | $1.68M | 塑料管件、水净化机械 |
| Davey Water Products Pty Ltd | 加拿大 | 5 | $21.2K | 泵零件、垫片套装 |
| Davey Water Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $11.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Waterco Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $4.9K | 其他钛制品、塑料管件 |
| Waterco | 日本 | 1 | $328 | 未曝光拍立得胶片 |
| Waterco Ltd. | 奥地利 | 1 | $33 | 其他玻璃制品 |
| DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD | 中国台湾 | 1 | $25 | 其他聚醚、钢铁容器<50升 |
| Davey Water Products Pty Ltd | 中国 | 1 | $2 | 过滤净化器零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waterco Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $4.1K | 塑料管件、其他离心泵 |
| Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $982 | 其他纺织盥洗制品、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 硬质PVC管 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $236 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-07-27 | 塑料封口件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-07-27 | 泵零件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2026-07-27 | 灯工玻璃饰品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $321 |
| 2026-07-27 | 塑料封口件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2026-07-27 | 植物制扫帚 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $336 |
| 2026-07-27 | 其他塑料管材 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-07-27 | 阀门龙头 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $167 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他纺织盥洗制品 | Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-09-27 | 木制办公家具 | Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $48 |
| 2023-09-27 | 工业机器人 | Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $583 |
| 2023-09-27 | 木制办公家具 | Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $64 |
| 2023-09-27 | 工业机器人 | Maytronics Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $284 |
| 2023-08-01 | 1000伏以下插头插座 | Waterco Ltd. | 澳大利亚 | $14 |
| 2023-08-01 | 带接头绝缘电线 | Waterco Ltd. | 澳大利亚 | $223 |
| 2023-08-01 | 自动数据处理输入输出单元 | Waterco Ltd. | 澳大利亚 | $122 |
| 2023-08-01 | 通信设备零件 | Waterco Ltd. | 澳大利亚 | $672 |
| 2023-08-01 | 单功能打印机 | Waterco Ltd. | 澳大利亚 | $225 |