Waterco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WATERCO VIệT NAM

41
进口笔数
3
出口笔数
$1.69M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2023-09-27
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 1 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 1 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.53M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316656207
企查查编码QVNYH10A49
成立日期2020-12-24
联系地址Căn hộ số 00.20, Tầng trệt, Chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 - Số 19 Đường Tố Hữu, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WATERCO VIỆT NAM
企业英文名称WATERCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
邮箱soonsinn.goh@waterco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
392350塑料封口件
847989其他功能机器
841391泵零件
853710电力控制板
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
630299其他纺织盥洗制品
844332单功能打印机
847050收银机
847149其他自动数据处理系统
847160自动数据处理输入输出单元
847329机器零件
847950工业机器人
852990通信设备零件
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚32$1.65M
澳大利亚9$26.1K
中国8$5.5K
中国台湾3$2.9K
西班牙2$2.3K
奥地利1$589
意大利2$416
日本1$328
韩国1$108

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WATERCO (FAR EAST) SDN BHD马来西亚32$1.65M水净化机械、塑料管件
Davey Water Products Pty Ltd加拿大5$21.2K泵零件、垫片套装
Davey Water Products Pty Ltd澳大利亚7$11.2K其他离心泵、泵零件
6fd30c9c4bbafb9a583d8ede8482a2ed1$3.7K
WATERCO LIMITED澳大利亚2$641其他无机酸盐、塑料管件
903674c1e3c6e3054dcc85b26e3f9d4e1$628
0d2fc31186e72fa2946eacf5ff1ab6761$556
Waterco日本1$328未曝光拍立得胶片
Waterco Ltd.奥地利1$33其他玻璃制品
DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD中国台湾1$25钢铁容器<50升

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WATERCO LIMITED澳大利亚2$4.1K水净化机械、塑料管件
Maytronics Australia Pty Ltd澳大利亚1$982其他纺织盥洗制品、工业机器人

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他功能机器WATERCO (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$294
2026-01-06其他电子ICWATERCO (FAR EAST) SDN BHD马来西亚$293
2025-10-06泵零件DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$15
2025-10-06非泡沫橡胶密封件DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$2
2025-10-06垫片套装DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$41
2025-10-06非泡沫橡胶密封件DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$6
2025-10-06其他塑料制品DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$8
2025-10-06非泡沫橡胶密封件DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD中国$0
2025-10-06铝电解电容DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD中国$4
2025-10-06泵零件DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$9

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27其他纺织盥洗制品MAYTRONICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3
2023-09-27木制办公家具MAYTRONICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$48
2023-09-27工业机器人MAYTRONICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$583
2023-09-27木制办公家具MAYTRONICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$64
2023-09-27工业机器人MAYTRONICS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$284
2023-08-011000伏以下插头插座WATERCO LIMITED澳大利亚$14
2023-08-01带接头绝缘电线WATERCO LIMITED澳大利亚$223
2023-08-01自动数据处理输入输出单元WATERCO LIMITED澳大利亚$122
2023-08-01通信设备零件WATERCO LIMITED澳大利亚$672
2023-08-01单功能打印机WATERCO LIMITED澳大利亚$225

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Waterco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →