Phat Kim Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT KIM ANH
37
进口笔数
4
出口笔数
$80.9K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301053039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PXV5CM |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 2.3, 48 Phú Thuận, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT KIM ANH |
| 企业英文名称 | PHAT KIM ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2.3, 48 Phú Thuận, Khu phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84978312467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $74.6K |
| 日本 | 7 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $32.7K |
| 越南 | 3 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai STAK Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 20 | $62.9K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| NCA Co., Ltd. | 日本 | 6 | $6.0K | 其他机器刀具、其他橡胶带 |
| Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| Guangdong Chaoqiang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Shanghai Anping Static Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| Toyo Knife Co., Ltd. | 日本 | 2 | $406 | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| COATS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $399 | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mechanical Electrical Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $32.7K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.1K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $753 | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | TOYO KNIFE CO LTD | 日本 | $178 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | TOYO KNIFE CO LTD | 日本 | $178 |
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-03-16 | 钢铁弹簧 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-16 | 机床零件 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-16 | 机床零件 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-16 | 钢铁弹簧 | TOYO KNIFE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-12 | 陶瓷磨轮 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-03-12 | 8451机器零件 | MAKERBONI MECHANICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $126 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KTC (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-11 | 其他电气设备 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $753 |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $841 |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $857 |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $952 |
| 2024-05-27 | 其他风扇 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $9.8K |