Minh Tri Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH TRí

135
进口笔数
276
出口笔数
$2.50M
进口金额
$442.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-10进口 $59.6K · 6 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2023-12进口 $46.1K · 4 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $106.8K · 5 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-03进口 $86.4K · 3 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $74.3K · 3 笔出口 $17.4K · 9 笔2024-06进口 $126.5K · 4 笔出口 $5.9K · 11 笔2024-07进口 $26.8K · 4 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-08进口 $50.1K · 2 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-10进口 $64.3K · 3 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $70.6K · 3 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-01进口 $70.7K · 5 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-04进口 $67.4K · 4 笔出口 $27.4K · 11 笔2025-05进口 $78.8K · 3 笔出口 $33.2K · 11 笔2025-06进口 $37.5K · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-07进口 $94.1K · 5 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-10进口 $66.0K · 4 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-11进口 $98.0K · 4 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-12进口 $28.2K · 3 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-02进口 $72.9K · 4 笔出口 $12.6K · 9 笔2026-03进口 $119.8K · 7 笔出口 $11.1K · 8 笔2026-04进口 $242.9K · 6 笔出口 $13.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 2 笔出口 $5.8K · 5 笔2023-10进口 $59.6K · 6 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $5.7K · 6 笔2023-12进口 $46.1K · 4 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $106.8K · 5 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-03进口 $86.4K · 3 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $74.3K · 3 笔出口 $17.4K · 9 笔2024-06进口 $126.5K · 4 笔出口 $5.9K · 11 笔2024-07进口 $26.8K · 4 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-08进口 $50.1K · 2 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-10进口 $64.3K · 3 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-11进口 $70.6K · 3 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-01进口 $70.7K · 5 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-02进口 $85.8K · 3 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-03进口 $14.8K · 3 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-04进口 $67.4K · 4 笔出口 $27.4K · 11 笔2025-05进口 $78.8K · 3 笔出口 $33.2K · 11 笔2025-06进口 $37.5K · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-07进口 $94.1K · 5 笔出口 $15.7K · 8 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-09进口 $55.3K · 3 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-10进口 $66.0K · 4 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-11进口 $98.0K · 4 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-12进口 $28.2K · 3 笔出口 $6.3K · 6 笔2026-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-02进口 $72.9K · 4 笔出口 $12.6K · 9 笔2026-03进口 $119.8K · 7 笔出口 $11.1K · 8 笔2026-04进口 $242.9K · 6 笔出口 $13.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0105960462
企查查编码QVNJMXUT0B
成立日期2012-08-06
联系地址Số 1B, ngách 565/23 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH TRÍ
企业英文名称MINH TRI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1B, ngách 565/23 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84916315181
邮箱minhtri.ktt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
350691聚合物胶粘剂
290290其他环烃
381190其他油类添加剂
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
381190其他油类添加剂
340399其他润滑剂
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
252620块滑石
290244混合二甲苯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本97$1.48M
泰国38$1.01M
德国1$5.6K
加拿大1$130
比利时1$60
意大利1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$442.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zenbi Co., Ltd.日本68$770.5K非轻质石油、其他电路开关装置
Towa Kosan Co., Ltd.日本18$695.9K非轻质石油、轻质石油油品
Exstar Asia Corporation Ltd.泰国21$689.0K非纺织润滑剂、其他化学制剂
NGI (Thailand) Co., Ltd.泰国12$294.4K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Siam LK Co., Ltd.泰国2$14.7K混合机
Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$12.2K其他润滑剂、工业清洁制剂
Thai Prex Engineering Co., Ltd.泰国1$11.0K机床零件附件、混合机
Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd.日本2$4.1K聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂
Marktec Corporation日本5$3.3K油漆颜料、油漆溶剂
Marktec Corporation泰国2$1.3K饱和无环烃、工业清洁制剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南41$98.3K其他钢铁制品、贱金属配件
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南35$73.6K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南22$54.9K其他液化石油气、电动机及零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南30$45.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南18$31.3K其他钢铁制品、氮
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南17$27.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南19$17.2K精炼铜管、瓦楞纸箱
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南11$17.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南37$14.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南19$6.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂Zenbi Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-29工业清洁制剂Zenbi Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-29工业清洁制剂Zenbi Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-29工业清洁制剂Zenbi Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-22轻质石油油品Towa Kosan Co., Ltd.日本$6
2026-04-22其他油类添加剂Towa Kosan Co., Ltd.日本$277
2026-04-22轻质石油油品Towa Kosan Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-22非轻质石油Towa Kosan Co., Ltd.日本$243
2026-04-22非轻质石油Towa Kosan Co., Ltd.日本$369
2026-04-22非轻质石油Towa Kosan Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-04-28非轻质石油SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-28非轻质石油SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$992
2026-04-21非轻质石油TANNAN VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-21非轻质石油TANNAN VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-17非轻质石油SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$408
2026-04-17非轻质石油KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$279
2026-04-17非轻质石油SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.7K
2026-04-07其他油类添加剂TANAKA VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-07非轻质石油PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$121

相关企业 · 同类产品

Minh Tri Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →