Minh Tri Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH TRí
135
进口笔数
276
出口笔数
$2.50M
进口金额
$442.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105960462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMXUT0B |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | Số 1B, ngách 565/23 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | MINH TRI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, ngách 565/23 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84916315181 |
| 邮箱 | minhtri.ktt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 290244 | 混合二甲苯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 97 | $1.48M |
| 泰国 | 38 | $1.01M |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 加拿大 | 1 | $130 |
| 比利时 | 1 | $60 |
| 意大利 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 276 | $442.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenbi Co., Ltd. | 日本 | 68 | $770.5K | 非轻质石油、其他电路开关装置 |
| Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $695.9K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Exstar Asia Corporation Ltd. | 泰国 | 21 | $689.0K | 非纺织润滑剂、其他化学制剂 |
| NGI (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $294.4K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Siam LK Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $14.7K | 混合机 |
| Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.2K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
| Thai Prex Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.0K | 机床零件附件、混合机 |
| Chuo Hatsumei Institute Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.1K | 聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| Marktec Corporation | 日本 | 5 | $3.3K | 油漆颜料、油漆溶剂 |
| Marktec Corporation | 泰国 | 2 | $1.3K | 饱和无环烃、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $98.3K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $73.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $54.9K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $45.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $31.3K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $27.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $17.2K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 11 | $17.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Zenbi Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Zenbi Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Zenbi Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | Zenbi Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他油类添加剂 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-04-22 | 轻质石油油品 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $243 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $369 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Towa Kosan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $992 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $408 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他油类添加剂 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |