Van Thanh Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水管锅炉≤45吨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT VạN THàNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$97.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315992559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED60EMX |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VẠN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiệnGửi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84986584971 |
| 邮箱 | vanmay1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $96.6K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Juyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 聚丙烯硬管、硬质PVC管 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 放电加工机床、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 水管锅炉≤45吨 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-15 | 安全阀 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $443 |
| 2026-04-15 | 熨烫机 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-15 | 水管锅炉≤45吨 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-15 | 金属增强橡胶管 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 日本 | $646 |
| 2026-04-15 | 8451机器零件 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-15 | 8451机器零件 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-15 | 熨烫机 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 熨烫机 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 安全阀 | DONGGUAN JUYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $443 |