Phu Chau Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phú Châu
81
进口笔数
2
出口笔数
$4.04M
进口金额
$10.2K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2023-11-11
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301015980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47R0AGC |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ CHÂU |
| 企业英文名称 | PHU CHAU TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84329588407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Wojiama Firm | 中国 | 20 | $1.11M | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Guangxi Woma Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $697.0K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $605.6K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $594.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Kode Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $202.6K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.0K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 气体过滤机械 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $23.7K |
| 2025-11-13 | 气体过滤机械 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $521 |
| 2025-11-13 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-13 | 内燃机滤油器 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $195 |
| 2025-11-13 | 气动直线发动机 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $890 |
| 2025-11-13 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-13 | 过滤净化器零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $890 |
| 2025-11-13 | 泵及压缩机零件 | CHANGSHU WOJIAMA FIRM | 中国 | $855 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 其他气泵 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-11 | 钢制气罐 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $539 |
| 2023-11-11 | 钢制气罐 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $944 |
| 2023-11-11 | 工业干燥机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-14 | 工业干燥机 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $834 |
| 2023-02-14 | 钢制气罐 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-14 | 其他气泵 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |