ACA Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ ACA
11
进口笔数
2
出口笔数
$185.2K
进口金额
$93.4K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2024-04-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317393335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY078QN |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 08.04 Tầng 08, Khối A, Toà nhà Centana, Số 36 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ACA |
| 企业英文名称 | ACA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08.04 Tầng 08, Khối A, Toà nhà Centana, Số 36 Đường Mai Chí, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981210300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $185.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $93.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.0K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Qingdao Huayudatong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.5K | 钢制气罐、钢铁软管 |
| Runtop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 面包面食机械、钢制气罐 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shanghai Yixuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、安全阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $93.4K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他离心泵 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-21 | 钢制气罐 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-18 | 信号装置零件 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | 气体烟雾分析仪 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2025-09-18 | 减压阀 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2025-08-28 | 其他离心泵 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-28 | 其他离心泵 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2025-06-10 | 液压气压阀门 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-10 | 液压气压阀门 | Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | $720 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 钢制容器(>300升) | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46.7K |
| 2024-04-11 | 钢制容器(>300升) | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46.7K |