IPNP ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPNP ELECTRONICS
2
进口笔数
0
出口笔数
$320
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317348043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN356DUBS |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Số 74, Đường số 9, Khu dân cư Hương Lộ 5, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPNP ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | IPNP ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, Đường số 9, Khu dân cư Hương Lộ 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0828900911 |
| 邮箱 | ipnp2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | 2 | $320 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他钢铁制品 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $14 |
| 2023-12-27 | 印刷电路 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $46 |
| 2023-12-20 | 印刷电路 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $104 |
| 2023-12-20 | 印刷电路 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $29 |
| 2023-12-20 | 印刷电路 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $28 |
| 2023-12-20 | 印刷电路 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $39 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $11 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $18 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | GOLDENSHINE ELECTRONICS (WENG YUAN) LTD. | 中国 | $31 |