NT Tech Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

101
进口笔数
847
出口笔数
$1.32M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $676.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $16.4K · 8 笔2023-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $78.9K · 7 笔2023-11进口 $46.5K · 8 笔出口 $72.0K · 14 笔2023-12进口 $34.1K · 2 笔出口 $224.6K · 19 笔2024-01进口 $36.2K · 2 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $73.0K · 11 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $219.1K · 18 笔2024-04进口 $36.7K · 2 笔出口 $154.7K · 12 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $158.1K · 14 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $172.2K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $49.4K · 10 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $74.5K · 15 笔2024-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.9K · 17 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $56.4K · 12 笔2025-02进口 $38.7K · 2 笔出口 $59.5K · 11 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $112.5K · 18 笔2025-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $36.8K · 15 笔2025-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $52.1K · 15 笔2025-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-07进口 $72.5K · 3 笔出口 $126.4K · 20 笔2025-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $224.8K · 23 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $109.7K · 23 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-11进口 $78.0K · 4 笔出口 $268.2K · 44 笔2025-12进口 $58.1K · 5 笔出口 $90.5K · 33 笔2026-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $184.9K · 55 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $127.3K · 36 笔2026-03进口 $201.0K · 4 笔出口 $239.2K · 52 笔2026-04进口 $103.8K · 4 笔出口 $676.2K · 61 笔2026-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $174.9K · 37 笔2026-06进口 $133.5K · 8 笔出口 $510.2K · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $16.4K · 8 笔2023-10进口 $17.3K · 2 笔出口 $78.9K · 7 笔2023-11进口 $46.5K · 8 笔出口 $72.0K · 14 笔2023-12进口 $34.1K · 2 笔出口 $224.6K · 19 笔2024-01进口 $36.2K · 2 笔出口 $86.3K · 4 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $73.0K · 11 笔2024-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $219.1K · 18 笔2024-04进口 $36.7K · 2 笔出口 $154.7K · 12 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $158.1K · 14 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $172.2K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $49.4K · 10 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $74.5K · 15 笔2024-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $34.5K · 14 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $59.9K · 17 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $56.4K · 12 笔2025-02进口 $38.7K · 2 笔出口 $59.5K · 11 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $112.5K · 18 笔2025-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $36.8K · 15 笔2025-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $52.1K · 15 笔2025-06进口 $24.9K · 3 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-07进口 $72.5K · 3 笔出口 $126.4K · 20 笔2025-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $224.8K · 23 笔2025-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $109.7K · 23 笔2025-10进口 $16.1K · 2 笔出口 $130.7K · 33 笔2025-11进口 $78.0K · 4 笔出口 $268.2K · 44 笔2025-12进口 $58.1K · 5 笔出口 $90.5K · 33 笔2026-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $184.9K · 55 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $127.3K · 36 笔2026-03进口 $201.0K · 4 笔出口 $239.2K · 52 笔2026-04进口 $103.8K · 4 笔出口 $676.2K · 61 笔2026-05进口 $44.7K · 3 笔出口 $174.9K · 37 笔2026-06进口 $133.5K · 8 笔出口 $510.2K · 89 笔

工商档案

企业注册号0109818555
企查查编码QVNC6FQPBH
成立日期2021-11-15
联系地址Số 575 đường Bát Khối, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NT TECH
企业英文名称NT TECH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 575 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84912179569
邮箱nttech555@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
902580组合测量仪器
820320钳子镊子
820411不可调扳手
853650其他电气开关
854370其他电气设备
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
902580组合测量仪器
820411不可调扳手
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$984.2K
美国15$204.4K
西班牙13$92.4K
日本20$15.1K
德国14$13.6K
中国台湾4$4.3K
瑞士3$1.7K
意大利1$1.6K
新加坡2$198
越南1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南847$5.09M
中国1$834

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国68$1.04M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国23$247.1K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Shanghai Qian Yan Intelligent Technology Co., Ltd.中国4$12.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Preair Electrical Appliance Industry Co., Ltd.中国2$6.7K其他功能机器、制冷压缩机
FABIATECH CORP中国台湾1$4.0K8471机器零件、其他自动数据处理部件
SHENGYIHENG TRADE CO LIMITED中国3$3.6K其他玻璃纤维、其他塑料制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南1$306电子用掺杂元素、燃料木材废料
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$88含CPU和I/O的ADP设备、通信设备

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南201$2.65M通信设备零件、其他电子IC
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南168$1.35M高纯硅、其他钢铁制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南264$413.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南68$302.7K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南28$145.2K钢化安全玻璃、其他铝制品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南18$95.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd.越南31$46.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南26$41.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南25$27.2K8471机器零件、镀锌钢带
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$4.9K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25钳子镊子Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$19
2026-06-25钳子镊子Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$315
2026-06-25手工工具套装Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$78
2026-06-25其他钢铁制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$81
2026-06-25绘图仪器Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$7
2026-06-25其他光学测量仪Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$235
2026-06-25分析仪器Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$141
2026-06-25组合测量仪器Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$102
2026-06-25非泡沫塑料片Shengyiheng Trade Co., Ltd.美国$4.0K
2026-06-25绘图仪器Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$11

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30清洁用布Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$24
2026-06-30其他数学仪器Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$72
2026-06-30其他数学仪器Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$72
2026-06-30静止变流器Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南$213
2026-06-30组合测量仪器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$9
2026-06-30手工锉刀EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$182
2026-06-30毡尖笔EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$87
2026-06-30其他钢铁制品Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$287
2026-06-30机床零件附件EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$963
2026-06-30非金属永磁体Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$90

相关企业 · 同类产品

NT Tech Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →