Trung Hung Industrial Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TRUNG HưNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108169192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66QBBN7 |
| 成立日期 | 2018-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRUNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUNG HUNG INDUSTRIAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84968361369 |
| 邮箱 | vtcntrunghung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Tianqin Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $808.7K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Baoding Ocun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $610.2K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Chenli Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $356.9K | 合成纤维绳、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 焊接钢链 | BAODING OCUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $536 |