Havico Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM HAVICO
56
进口笔数
0
出口笔数
$11.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110258523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01F2MJ |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM HAVICO |
| 企业英文名称 | TM HAVICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84968722439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $10.30M |
| 中国 | 32 | $578.3K |
| 西班牙 | 3 | $90.7K |
| 意大利 | 3 | $55.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $10.18M | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $174.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Guangzhou Hongxin Western Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.6K | 商用洗碗机、塑料家用制品 |
| Chuzhou Chuangli Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.4K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| Tecnodom S.p.A. | 意大利 | 3 | $55.8K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.9K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Guangzhou Wei Ge Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 面包面食机械、非电烤炉 |
| Henan Kemirui Commercial Freezer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 冷藏家具 |
| Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | 2 | $8.1K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 工业电炉 | GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 工业电炉 | GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 工业电炉 | GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 工业电炉 | GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-17 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2026-03-17 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-03-17 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-03-17 | 食品加工机械 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 冷藏家具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 家用炊具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |