Havico Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM HAVICO

56
进口笔数
0
出口笔数
$11.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.84M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.52M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110258523
企查查编码QVNE01F2MJ
成立日期2023-02-21
联系地址Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM HAVICO
企业英文名称TM HAVICO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84968722439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841869其他制冷设备
841981热饮食品加热设备
842219商用洗碗机
851660家用炊具
843880食品加工机械
841840立式冷冻柜≤900升
843810面包面食机械
843850肉类家禽加工机
853949紫外线红外线灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚20$10.30M
中国32$578.3K
西班牙3$90.7K
意大利3$55.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berjaya CKE International Sdn. Bhd.马来西亚19$10.18M冷藏家具、热饮食品加热设备
Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd.中国10$174.9K冷藏家具、其他制冷设备
Guangzhou Hongxin Western Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd.中国5$140.6K商用洗碗机、塑料家用制品
Chuzhou Chuangli Electrical Appliances Co., Ltd.中国4$122.4K其他制冷设备、冷藏家具
Tecnodom S.p.A.意大利3$55.8K冷藏家具、立式冷冻柜≤900升
Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国3$48.9K其他制冷设备、制冷设备零件
Guangzhou Wei Ge Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$24.7K面包面食机械、非电烤炉
Henan Kemirui Commercial Freezer Co., Ltd.中国2$17.8K冷藏家具
Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd.中国2$15.0K印花合成经编织物、彩色合成针织布
Onnera Group S. Coop.西班牙2$8.1K热饮食品加热设备、冷藏家具

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25工业电炉GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-25工业电炉GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.0K
2026-03-25工业电炉GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-03-25工业电炉GUANGZHOU WEI GE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$5.2K
2026-03-17热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$5.7K
2026-03-17其他制冷设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$6.9K
2026-03-17热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$3.3K
2026-03-17食品加工机械BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-03-17冷藏家具BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$2.5K
2026-03-17家用炊具BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Havico Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →