Kim Minh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM MINH INTERNATIONAL

1
进口笔数
108
出口笔数
$30.8K
进口金额
$2.77M
出口金额
2023-08-08
最近进口
2026-07-13
最近出口
1
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315498646
企查查编码QVNB2S3YPY
成立日期2019-01-24
联系地址15 đường N1, KDC MEGA RUBY Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM MINH INTERNATIONAL
企业英文名称KIM MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 đường N1, KDC MEGA RUBY Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ
电话+84917476477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200929葡萄柚汁(>20糖度)
200931单一柑橘汁

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
081090其他鲜果
080440鳄梨
091011整姜
200931单一柑橘汁
080430菠萝
140490其他植物产品
200600糖渍植物制品
200989其他单一果蔬汁
230650椰子油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰8$359.5K
印度16$290.3K
越南7$219.4K
菲律宾13$211.7K
韩国8$199.1K
以色列5$152.1K
美国8$125.7K
新加坡4$96.0K
澳大利亚2$57.0K
日本1$53.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harmony Foods Pte. Ltd.新加坡1$30.8K其他冷冻水果坚果、葡萄柚汁(>20糖度)

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taste Craft Sp. z o.o.波兰12$634.5K玻璃容器、其他冷冻水果坚果
LLC "ECOPRODUCT"3$208.9K其他冷冻水果坚果
Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd.印度9$165.1K药用植物、其他鲜果
Cholocwon Co., Ltd.韩国3$149.6K其他冷冻水果坚果
M.R TRADING孟加拉国3$125.8K糖果、其他塑胶鞋
Opal JozI Ltd.以色列3$121.3K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Global Food Solutions Inc.菲律宾8$116.7K其他冷冻水果坚果、纯蔗糖
Harmony Foods Pte. Ltd.新加坡4$96.0K其他冷冻水果坚果、单一柑橘汁
Lks Global Consumer Goods Trading菲律宾4$75.1K其他冷冻水果坚果、鳄梨
Campo Verde Packing美国3$49.0K其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-08单一柑橘汁Harmony Foods Pte. Ltd.越南$1.4K
2023-08-08其他冷冻水果坚果Harmony Foods Pte. Ltd.越南$3.2K
2023-08-08其他冷冻水果坚果Harmony Foods Pte. Ltd.越南$17.2K
2023-08-08其他冷冻水果坚果Harmony Foods Pte. Ltd.越南$5.3K
2023-08-08葡萄柚汁(>20糖度)Harmony Foods Pte. Ltd.越南$3.3K
2023-08-08其他冷冻水果坚果Harmony Foods Pte. Ltd.越南$383

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13糖渍植物制品ZHEJIANG ZUOMEI YOULI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$24.5K
2026-07-13糖渍植物制品ZHEJIANG ZUOMEI YOULI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$9.4K
2026-07-09其他冷冻水果坚果Cholocwon Co., Ltd.韩国$41.8K
2026-07-09制糖残渣BIOMA S.A.—$825
2026-06-20其他冷冻水果坚果LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$1.5K
2026-06-20其他冷冻水果坚果LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$509
2026-06-20其他冷冻水果坚果LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$1.0K
2026-06-20其他冷冻水果坚果LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$350
2026-06-20其他鲜果LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$2.1K
2026-06-20菠萝LKS - GLOBAL CONSUMER GOODS TRADING—$500

相关企业 · 同类产品

Kim Minh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →