Kim Minh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KIM MINH INTERNATIONAL
1
进口笔数
96
出口笔数
$30.8K
进口金额
$2.50M
出口金额
2023-08-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315498646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2S3YPY |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | 15 đường N1, KDC MEGA RUBY Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM MINH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KIM MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 đường N1, KDC MEGA RUBY Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84917476477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 091011 | 整姜 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 080430 | 菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 8 | $359.5K |
| 印度 | 16 | $290.3K |
| 越南 | 7 | $219.4K |
| 菲律宾 | 13 | $211.7K |
| 韩国 | 7 | $157.3K |
| 以色列 | 4 | $125.7K |
| 美国 | 8 | $125.7K |
| 新加坡 | 4 | $96.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $57.0K |
| 荷兰 | 2 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmony Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.8K | 其他冷冻水果坚果、葡萄柚汁(>20糖度) |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taste Craft Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $634.5K | 其他冷冻水果坚果、带壳椰子 |
| LLC "ECOPRODUCT" | 2 | $140.1K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Banwari Tra delinks (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $139.0K | 药用植物、其他肉桂花 |
| M.R. Trading | 印度 | 3 | $125.8K | 糖果、其他鞋靴 |
| Global Food Solutions Inc. | 菲律宾 | 8 | $116.7K | 其他冷冻水果坚果、纯蔗糖 |
| Cholocwon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $107.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| Harmony Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $96.0K | 单一柑橘汁、其他冷冻水果坚果 |
| Opal JozI Ltd. | 以色列 | 2 | $94.9K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Lks Global Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $75.1K | 其他冷冻水果坚果、鳄梨 |
| Campo Verde Packing | 美国 | 3 | $49.0K | 其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 单一柑橘汁 | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $17.2K |
| 2023-08-08 | 葡萄柚汁(>20糖度) | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | HARMONY FOODS PTE LTD | 越南 | $383 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | Taste Craft Sp. z o.o. | — | $68.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | TASTIWAY SDN BHD | — | $1 |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | LLC "ECOPRODUCT" | — | $68.9K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | Taste Craft Sp. z o.o. | — | $160 |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | Taste Craft Sp. z o.o. | — | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | Taste Craft Sp. z o.o. | — | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | Taste Craft Sp. z o.o. | — | $47.7K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻水果坚果 | AMLEY FOOD CORP ORATION | — | $7.6K |