QUOC TE INTMECH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế INTMECH
28
进口笔数
0
出口笔数
$382.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107866923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB9J2VH |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ INTMECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84917272447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810194 | 未锻钨 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $342.2K |
| 日本 | 1 | $19.8K |
| 韩国 | 2 | $12.4K |
| 德国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | 16 | $297.9K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| JIANGSU SHEYE METAL CO LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| KOREA SPECIAL STEEL | 韩国 | 1 | $19.8K | 热轧合金钢板 |
| CENTERWAY STEEL CO LTD | 尼日利亚 | 1 | $14.2K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| KPF CO., LTD | 1 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 | |
| VAUTID GMBH | 德国 | 2 | $8.2K | 钢铁粉末、功能机器零件 |
| ZHUZHOU OSTON CARBIDE CO LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 可互换工具、其他机器刀具 |
| HWASUNG FASTENERS CO., LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | 1 | $864 | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
| BAOJI YONGSHENGTAI TITANIUM INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $425 | 其他钛制品、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢制锁紧垫圈 | KPF CO., LTD | 韩国 | $370 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | KPF CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 钢制锁紧垫圈 | KPF CO., LTD | 韩国 | $370 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | KPF CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 热轧合金钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-30 | 热轧合金钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 热轧合金钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 热轧合金钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-14 | 热轧合金钢 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 热轧合金钢 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |