Tu Anh Service Trading Construction Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Tú Anh

0
进口笔数
315
出口笔数
$0
进口金额
$5.17M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $586.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $425.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $586.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $425.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $586.9K · 18 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0200822335
企查查编码QVNQ8PEHS3
成立日期2008-06-28
联系地址Đội 6, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÚ ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố số 6 (nhà ông Nguyễn Đăng Thiện), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02253594379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
611693合成纤维手套
350699其他粘合剂≤1kg
730890其他钢铁结构体
831130金属焊条
680422陶瓷磨轮
730661焊接方钢管
320890聚合物基油漆
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南314$5.16M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南202$4.68M其他钢铁制品、其他塑料制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南73$300.4K音频设备零件、其他塑料制品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南15$143.3K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南9$18.7K贱金属配件、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南5$14.7K安全气囊零件、其他纸制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南9$9.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hop Thinh Co., Ltd.越南1$2.4K非织造标签、印刷标签
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$561ABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纸面石膏板Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$354
2026-04-20其他粘合剂≤1kgToyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$20
2026-04-20其他钢铁结构体Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$616
2026-04-20其他钢铁结构体Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$378
2026-04-20其他钢铁结构体Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$396
2026-04-20聚合物基油漆Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$11
2026-04-20聚合物基油漆Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$32
2026-04-20铝制结构体及部件Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$112
2026-04-20钢结构体TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$664
2026-04-20其他钢铁非螺纹件Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.$19

相关企业 · 同类产品

Tu Anh Service Trading Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →