Tu Anh Service Trading Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Tú Anh
0
进口笔数
315
出口笔数
$0
进口金额
$5.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200822335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8PEHS3 |
| 成立日期 | 2008-06-28 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÚ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 6 (nhà ông Nguyễn Đăng Thiện), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253594379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 314 | $5.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 202 | $4.68M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $300.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 15 | $143.3K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.7K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hop Thinh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $561 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纸面石膏板 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $354 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $20 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $616 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $378 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $396 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $11 |
| 2026-04-20 | 聚合物基油漆 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $32 |
| 2026-04-20 | 铝制结构体及部件 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-04-20 | 钢结构体 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $664 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $19 |