VNL GLOBAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CITIZENS VN
11
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317447478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MNXXD0 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Lầu 1, 180/77/8 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CITIZENS VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84836444429 |
| 邮箱 | ctyvnltoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $73.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | 11 | $73.2K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $1000 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $324 |
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-25 | 贱金属配件 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $117 |
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS HOME RAY LTD | 中国 | $111 |