TAN THANH CONG MECHANICS FABRICATION & SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Thành Công
4
进口笔数
95
出口笔数
$2.4K
进口金额
$202.2K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106265422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43NFD6Y |
| 成立日期 | 2013-08-13 |
| 联系地址 | Số 9 đường 2 Bãi Thụy, Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường 2 Bãi Thụy, Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84975758676 |
| 邮箱 | ketoan@tanthanhcong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721550 | 非合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $201.3K |
| 日本 | 1 | $326 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.4K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DST VINA 2 CO LTD | 越南 | 44 | $139.5K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | 19 | $19.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DST VINA CO LTD | 越南 | 17 | $17.7K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $9.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 5 | $8.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | 3 | $6.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Amagasaki Kosakusho Inc. | 日本 | 1 | $326 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $821 |
| 2025-05-30 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $824 |
| 2025-01-23 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-01-23 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $202 |
| 2025-01-23 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $159 |
| 2025-01-23 | 非合金钢棒材 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $632 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $632 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |