Tan Thanh Cong Mechanics Fabrication & Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Và Dịch Vụ Thương Mại Tân Thành Công

4
进口笔数
147
出口笔数
$2.4K
进口金额
$437.4K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-01进口 $722 · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $824 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $821 · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $418 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $326 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-01进口 $722 · 2 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $824 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $821 · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 18 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 10 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号0106265422
企查查编码QVN43NFD6Y
成立日期2013-08-13
联系地址Thôn Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN THÀNH CÔNG
企业英文名称TAN THANH CONG MECHANICS FABRICATION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 đường 2 Bãi Thụy, Thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84975758676
邮箱ketoan@tanthanhcong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721550非合金钢棒材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
850519非金属永磁体
392020聚丙烯塑料
731029钢铁容器<50升
841360旋转排量泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.2K
中国台湾2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$409.9K
日本3$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$2.4K其他钢铁制品、其他钢弹簧

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南53$145.4KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南49$113.0K其他钢铁制品、其他铝制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南2$106.8K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Astec Irie Co., Ltd.日本2$25.1K可互换钻具、其他钢铁制品
DST Vina Co., Ltd.越南20$23.5KPET塑料片材、其他塑料包装制品
DST Vina Co., Ltd.越南20$23.3K其他塑料包装制品、丁酮
Amagasaki Kosakusho Inc.日本1$326其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$821
2025-05-30非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$824
2025-01-23非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$202
2025-01-23非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$202
2025-01-23非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.中国台湾$159
2025-01-23非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$159

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-30其他钢铁制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-30其他钢铁制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$130
2026-07-30其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-07-29其他铝制品Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$176

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Cong Mechanics Fabrication & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →