Pacific Asphalt Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PACIFIC ASPHALT
13
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202223136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRU1893 |
| 成立日期 | 2023-11-25 |
| 联系地址 | Thôn 1 (Nhà xưởng Công ty Cổ phần Vàng Đen), Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC ASPHALT |
| 企业英文名称 | PACIFIC ASPHALT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 Trần Bá Lương, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0963717219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $2.72M |
| 阿联酋 | 1 | $397.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Fortune (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.74M | 石油沥青、天然沥青 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $330.9K | 其他煤焦油、碳制品 |
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $42.5K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 阿联酋 | $397.7K |
| 2025-12-31 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $427.0K |
| 2025-11-26 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $417.1K |
| 2025-11-24 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $10.7K |
| 2025-10-21 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $428.1K |
| 2025-09-03 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $212.5K |
| 2025-09-03 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $216.5K |
| 2025-05-05 | 石油沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $42.5K |
| 2025-04-28 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $211.2K |
| 2025-04-04 | 石油沥青 | BRIGHT FORTUNE (SG) PTE. LTD. | 新西兰 | $209.7K |