Green Star Business Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜茄子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ SAO XANH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201762657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKMVU2R |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 11/53/18/83 Phú Xá, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STAR BUSINESS IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/62 đường Bình Kiều 2, Tổ Dân Phố Bình Kiều 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070930 | 鲜茄子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | 2 | $1.2K | 鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花 |
| MSC ELENI | 越南 | 1 | $812 | 整鸡、其他冷冻鱼 |
| VESSEL : MT GLOBAL EMERALD | 越南 | 1 | $167 | 整鸡、鲜鸟蛋(非家鸡) |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他食用蔬菜 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $6 |
| 2024-08-29 | 胡萝卜和萝卜 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $18 |
| 2024-08-29 | 鲜黄瓜 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $20 |
| 2024-08-29 | 脆面包 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $16 |
| 2024-08-29 | 其他水 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $57 |
| 2024-08-29 | 番石榴芒果山竹 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $32 |
| 2024-08-29 | 鲜辣椒/甜椒 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $14 |
| 2024-08-29 | 鲜菠菜 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $4 |
| 2024-08-29 | 鲜茄子 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $3 |
| 2024-08-29 | 花椰菜西兰花 | VESSEL : MV MSC ANUSHA III | 越南 | $24 |