ANH QUAN SERVICE & INVESTMENT TRADING LTD CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư & DịCH Vụ ANH QUâN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HC0HF7 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Tảo, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ & DỊCH VỤ ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN SERVICE & INVESTMENT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Tảo, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84936993179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $13.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JC SMART MFG CO LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $307 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非自走式叉车 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-01-08 | 工业称重机30-5000公斤 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-12-10 | 非电动叉车 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-11-07 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-03 | 非自走式叉车 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-07-24 | 电动叉车 | APICAL VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 绝缘电线 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $757 |
| 2025-05-19 | 非CRT显示器 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-19 | 自动数据处理机处理部件 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-04-03 | 电动叉车 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $6.8K |