CD Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CD
3
进口笔数
72
出口笔数
$14.9K
进口金额
$1.73M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-07-01
最近出口
3
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314986270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE33D2WC |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | 105/20 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CD |
| 企业英文名称 | CD EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/20 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84907560839 |
| 邮箱 | pham.cong.danh.1705@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $12.4K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $800 |
| 泰国 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $1.66M |
| 加拿大 | 3 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACI Sciences Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.5K | 贱金属配件、色谱仪 |
| Vapourtec Ltd | 英国 | 1 | $1.6K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Applied Chemical & Instrument Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $800 | 分析仪器 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE FAMILY LLC | 美国 | 2 | $114.7K | 藤柳家具、其他纺织盥洗制品 |
| VIP Nails Spa Inc. | 意大利 | 2 | $70.0K | 藤柳家具、其他座椅 |
| VENTANA TOWN LAKE LLC | 美国 | 3 | $64.2K | 藤柳家具、聚碳酸酯塑料片 |
| 7d614ad7c333b0424f2b87487d847529 | 2 | $61.4K | ||
| 4f48c6933f56b7ecc8e27553f49ec510 | 2 | $59.7K | ||
| AVALON SPA & NAILS LLC | 意大利 | 2 | $40.4K | 藤柳家具 |
| Verona Nail Lounge | 美国 | 2 | $35.1K | 藤柳家具 |
| Pearl Nails Spa LLC | 意大利 | 2 | $29.9K | 藤柳家具 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $23.7K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| VAN DANG SPA CORPORATION | 美国 | 2 | $22.3K | 藤柳家具、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 分析仪器 | APPLIED CHEMICAL & INSTRUMENT | 日本 | $800 |
| 2024-05-14 | 贱金属配件 | ACI SCIENCES CO LTD | 泰国 | $52 |
| 2024-05-14 | 色谱仪 | ACI Sciences Co., Ltd. | 法国 | $12.4K |
| 2023-06-22 | 其他塑料管材 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $20 |
| 2023-06-22 | 阀门龙头 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $45 |
| 2023-06-22 | 非液体温度计 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $3 |
| 2023-06-22 | 其他塑料管材 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $20 |
| 2023-06-22 | 阀门龙头 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $75 |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $6 |
| 2023-06-22 | 其他塑料管材 | VAPOURTEC LTD | 英国 | $94 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | RECTANGULAR COFFEE TABLE DINING TABLE WITH METAL LEGS LIVING ROOM CEILING DECORATIVE SHELVING AUDIO SYSTEM, CABINET LIVING ROOM CABINET DOUBLE NAIL TABLE CABINET THREE-STATION NAIL TABLE CABINET | TRIEU HOANG | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | VAN AT BOERNE LLC | 美国 | $17.9K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | VAN AT BOERNE LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | VAN AT BOERNE LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | VAN AT BOERNE LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | VAN AT BOERNE LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | AVALON SPA & NAILS LLC | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | AVALON SPA & NAILS LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | AVALON SPA & NAILS LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 藤柳家具 | AVALON SPA & NAILS LLC | 美国 | $6.7K |