First Environmental Protection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 未割纬绒织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH bảo vệ môi trường Đệ Nhất
- 邮箱13
47
进口笔数
0
出口笔数
$185.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700372915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H0QWNK |
| 成立日期 | 2001-03-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 369, tờ bản đồ số 140, Đường số 2A, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG ĐỆ NHẤT |
| 企业英文名称 | FIRST ENVIRONMENTAL PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 369, tờ bản đồ số 140, Đường số 2A, KCN Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 传真 | 02743768391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86.5996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $185.1K |
| 美国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 20 | $94.8K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Dorell Fabrics LLC | 中国 | 10 | $27.6K | 毛圈织物、雪尼尔织物 |
| RICH SMILE Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.4K | 其他簇绒织物、染色聚酯布 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| RICH SMILE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $10.0K | 染色聚酯布、玻璃珠及仿制品 |
| Tongxiang Blair Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚酯机织物、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Kelida Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 雪尼尔织物、染色聚酯布 |
| Dorell Fabrics, LLC | 美国 | 2 | $1.8K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未割纬绒织物 | MORGAN SHANGHAI LTD.CORP | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 未割纬绒织物 | MORGAN SHANGHAI LTD.CORP | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 聚酯长丝织物 | RICH SMILE CO., LTD | 中国 | $410 |
| 2026-03-23 | 聚酯长丝织物 | RICH SMILE CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-03 | 聚酯机织物 | HANGZHOU KELIDA HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 染色聚酯布 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 聚酯长丝织物 | RICH SMILE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 聚酯长丝织物 | RICH SMILE CO., LTD | 中国 | $342 |
| 2026-01-28 | 聚酯长丝织物 | RICH SMILE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 彩色化纤织物 | DORELL FABRICS LLC | 中国 | $1.4K |