Tropical Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA NHIệT ĐớI
29
进口笔数
66
出口笔数
$508.3K
进口金额
$2.47M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101951989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57V4UM7 |
| 成立日期 | 2006-05-24 |
| 联系地址 | Số 46, đường Nhuệ Giang, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA NHIỆT ĐỚI |
| 企业英文名称 | TROPICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46, đường Nhuệ Giang, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02433637236 |
| 邮箱 | info@troplast.vn |
| 传真 | 0433637241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 15 | $426.2K |
| 中国 | 12 | $76.1K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $790 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $2.32M |
| 中国香港 | 9 | $150.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $303.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 3 | $98.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gulf Polymers Distribution Co. | 马来西亚 | 1 | $24.3K | 聚丙烯聚合物、石油树脂 |
| Foshan Bekwell Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Wensui Intelligent Equipment Inc. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他橡塑机械、其他制冷设备 |
| Shenzhen Hero Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Enou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 液体过滤机械 |
| Suzhou JWELL Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 吹塑机、8477机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Electric (HK) Ltd. | 中国 | 56 | $2.46M | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国 | $464 |
| 2026-03-09 | 非注塑模具 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 越南 | $600 |
| 2026-03-09 | 非注塑模具 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-12 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.1K |
| 2025-12-13 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $41.1K |
| 2025-11-25 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $20.8K |
| 2025-11-10 | 非注塑模具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-06 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $20.8K |
| 2025-09-17 | 其他测量仪器 | SANLI (QINGYUAN) INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $85 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $199 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $341 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $109 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $161 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SMC ELECTRIC (HK) LTD | 中国香港 | $13.2K |