Vina MTK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTK VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$305.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500700596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ580YJ |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Ngách 4, Ngõ 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTK VINA |
| 企业英文名称 | MTK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Ngách 4, Ngõ 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84988610692 |
| 邮箱 | maitruc1216@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330530 | 发胶 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $305.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinjin Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Guangzhou Huaren Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 发胶、洗发剂 |
| Guangzhou Shine Label Materials | 中国 | 1 | $17.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Ningbo Dachuan Union Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 8477机器零件、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 发胶 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-10 | 发胶 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 发胶 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GUANGZHOU XINJIN COSMETICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GUANGZHOU XINJIN COSMETICS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-22 | 其他护肤品 | GUANGZHOU XINJIN COSMETICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-22 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-08-22 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 发胶 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-22 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUAREN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |