VSV Group Corporation
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VSV GROUP
2
进口笔数
67
出口笔数
$13
进口金额
$912.8K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2025-09-24
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902106907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B69KV5 |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 24 Tôn Thất Thuyết, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VSV GROUP |
| 企业英文名称 | VSV GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 24 Tôn Thất Thuyết, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84947261716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $12 |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 46 | $548.5K |
| 印度 | 12 | $148.6K |
| 韩国 | 2 | $137.3K |
| 越南 | 6 | $69.7K |
| 美国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emami Paper Mills Ltd. | 印度 | 1 | $12 | 多层涂布纸板、防油纸 |
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.Q. Wire & Cable Co., Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $222.5K | 可互换金属模具、增塑PVC混合物 |
| Ponn Polymers | 印度 | 4 | $99.6K | 水泥用石灰石、其他化学制剂 |
| Pegasus Leathers Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $95.4K | 初级形态聚氯乙烯、油漆颜料 |
| International Dekuan (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $56.4K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PVC聚合物 |
| SQ Wire & Cable Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.7K | 其他化学制剂 |
| International Dekuan BD Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $48.1K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Matador Plastic & Rubber Industries Ltd | 孟加拉国 | 3 | $33.4K | 初级形态PVC聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Matador Plastic & Rubber Ind. Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $32.3K | 大理石子、聚合物基油漆 |
| MEP Polymer Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $23.2K | 大理石子、碳酸钙 |
| Walton Hi-Tech Industries PLC | 英国 | 5 | $5.7K | 电器装置零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他化学制剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2024-04-22 | 碳酸钙 | EMAMI PAPER MILLS LTD | 印度 | $12 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 碳酸钙 | PEGASUS LEATHERS LTD | 孟加拉国 | $13.0K |
| 2025-08-25 | 大理石子 | PEGASUS LEATHERS LTD | 孟加拉国 | $13.0K |
| 2025-05-12 | 碳酸钙 | WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $2.8K |
| 2025-04-06 | 大理石子 | WALTON HI TECH INDUSTRIES PLC | 孟加拉国 | $2.8K |
| 2024-11-12 | 碳酸钙 | PEGASUS LEATHERS LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2024-10-23 | 大理石子 | PEGASUS LEATHERS LTD | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2024-10-21 | 其他化学制剂 | S Q WIRE & CABLE CO LTD | 孟加拉国 | $17.4K |
| 2024-10-02 | 其他化学制剂 | SQ WIRE & CABLE CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2024-09-29 | 其他化学制剂 | S Q WIRE & CABLE CO LTD | 孟加拉国 | $19.6K |
| 2024-08-28 | 其他化学制剂 | SQ WIRE & CABLE CO LTD | 孟加拉国 | $19.6K |