Thascom Production Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư PHáT TRIểN NôNG NGHIệP THASCOM
17
进口笔数
0
出口笔数
$686.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107338345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN597GQKB |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Lô 3, C6 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THASCOM |
| 企业英文名称 | THASCOM PRODUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, C6 Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919368998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $534.9K |
| 中国 | 8 | $151.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTCBio Inc. | 韩国 | 6 | $340.1K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Great Harvest Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $194.8K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Shenzhen Zenyer Egg Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.3K | 蛋果分选机、塑料卫浴器具 |
| Fuzhou Min Tai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 蛋果分选机、其他塑料制品 |
| Fujian Silan Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| Henan Miracle Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Jiaozuo Forward Machine Co., Ltd. | 1 | $800 | 其他农林机械 | |
| Xiamen SYX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-13 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC | 韩国 | $65.5K |
| 2025-10-30 | 其他农林机械 | JIAOZUO FORWARD MACHINE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-05 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC | 韩国 | $65.5K |
| 2025-09-05 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC | 韩国 | $7.4K |
| 2025-04-15 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC. | 韩国 | $65.5K |
| 2025-04-15 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC. | 韩国 | $8.3K |
| 2025-03-08 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC. | 韩国 | $32.7K |
| 2025-03-08 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-11-13 | 猫狗饲料 | CTCBIO INC | 韩国 | $63.9K |