Vietnam Sourcing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SOURCING VIETNAM
20
进口笔数
29
出口笔数
$14.5K
进口金额
$151.4K
出口金额
2024-12-14
最近进口
2024-05-20
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314229873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHM6DHW |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 90A Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EV365 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90A Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84983665468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630720 | 救生衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $11.4K |
| 美国 | 14 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $83.0K |
| 瑞典 | 3 | $54.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Natural Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 亚麻布<85% |
| Thread Check Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Source International | 印度 | 8 | $927 | 男棉裤、男式纺织套装 |
| Dongguan Daiye Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $884 | 家具配件、金属标牌 |
| AC PRO | 美国 | 1 | $689 | 衬背铝箔、空调机零件 |
| Brinly-Hardy Co. | 美国 | 2 | $355 | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Haskel Inc. | 美国 | 2 | $340 | 钢铁铸件、泵零件 |
| Haskel International, LLC | 美国 | 1 | $200 | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢无缝管 |
| LOUIS | 中国 | 1 | $125 | 化纤针织服装、塑料容器 |
| HP Products | 美国 | 1 | $115 | 塑料管、8472机器零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venus et Fleur | 美国 | 11 | $65.4K | 加工切花、其他陶瓷装饰品 |
| Harlequin Trade AB | 瑞典 | 3 | $54.5K | 塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心 |
| KAT THE LABEL PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $13.8K | 女式纺织长裤、其他女式衬衫 |
| Rocky Mountain Dragons, LLC | 美国 | 1 | $12.6K | 其他纤维纸板容器 |
| Haskel International | 美国 | 5 | $2.2K | 泵零件、安全阀 |
| Kat The Label | 美国 | 1 | $1.2K | 女式纺织长裤、其他女式衬衫 |
| Mike Hazel | 美国 | 1 | $530 | 其他钢铁制品 |
| G180 LLC | 美国 | 1 | $482 | 救生衣 |
| Record Props | 美国 | 1 | $274 | 其他钢铁家用品 |
| afb845e5227b8f8bf854f5a10adab4f8 | 1 | $246 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 其他钢铁制品 | SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
| 2024-11-30 | 空调机零件 | AC PRO | 中国 | $53 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他钢铁家用品 | Record Props | 美国 | $274 |
| 2024-03-29 | 泵及压缩机零件 | Haskel International | 美国 | $440 |
| 2024-03-26 | 其他纺织制品 | LOADD | 美国 | $224 |
| 2024-03-26 | 车身零件 | LOADD | 美国 | $22 |
| 2024-03-22 | 泵及压缩机零件 | Haskel International | 美国 | $300 |
| 2024-03-05 | 泵及压缩机零件 | Haskel International | 美国 | $600 |
| 2024-01-10 | 泵及压缩机零件 | Haskel International | 美国 | $600 |
| 2024-01-03 | 泵及压缩机零件 | Haskel International | 美国 | $300 |
| 2023-12-05 | 其他纤维纸板容器 | Rocky Mountain Dragons, LLC | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-05 | 其他纤维纸板容器 | Rocky Mountain Dragons, LLC | 美国 | $7.5K |