Vietnam Sourcing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SOURCING VIETNAM

20
进口笔数
29
出口笔数
$14.5K
进口金额
$151.4K
出口金额
2024-12-14
最近进口
2024-05-20
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $30.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2024-02进口 $248 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $274 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $994 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $30.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 2 笔2024-02进口 $248 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $274 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $884 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $994 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314229873
企查查编码QVNPHM6DHW
成立日期2017-02-14
联系地址90A Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EV365
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90A Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84983665468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830250贱金属帽架
420100动物鞍具
420292其他塑纺箱盒
482390其他纸制品
491110商业广告材料
530929亚麻布<85%
611030化纤针织服装
611130婴儿化纤针织品
611190婴儿纺织服装

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
841490泵及压缩机零件
620469女式纺织长裤
620690其他女式衬衫
950300玩具模型
420299其他纤维纸板容器
630720救生衣
630790其他纺织制品
732399其他钢铁家用品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$11.4K
美国14$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$83.0K
瑞典3$54.5K
澳大利亚3$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Natural Textile Co., Ltd.中国1$9.5K亚麻布<85%
Thread Check Inc.美国1$1.3K测量仪器、其他测量仪器
Source International印度8$927男棉裤、男式纺织套装
Dongguan Daiye Hardware Co., Ltd.中国1$884家具配件、金属标牌
AC PRO美国1$689衬背铝箔、空调机零件
Brinly-Hardy Co.美国2$355其他钢铁制品、土壤机械零件
Haskel Inc.美国2$340钢铁铸件、泵零件
Haskel International, LLC美国1$200钢铁螺钉螺栓、不锈钢无缝管
LOUIS中国1$125化纤针织服装、塑料容器
HP Products美国1$115塑料管、8472机器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Venus et Fleur美国11$65.4K加工切花、其他陶瓷装饰品
Harlequin Trade AB瑞典3$54.5K塑料/纺织手提包、棉针织T恤及背心
KAT THE LABEL PTY LTD澳大利亚3$13.8K女式纺织长裤、其他女式衬衫
Rocky Mountain Dragons, LLC美国1$12.6K其他纤维纸板容器
Haskel International美国5$2.2K泵零件、安全阀
Kat The Label美国1$1.2K女式纺织长裤、其他女式衬衫
Mike Hazel美国1$530其他钢铁制品
G180 LLC美国1$482救生衣
Record Props美国1$274其他钢铁家用品
afb845e5227b8f8bf854f5a10adab4f81$246

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-14其他钢铁制品SHERWIN WILLIAMS (NANTONG) CO LTD中国$1
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53
2024-11-30空调机零件AC PRO中国$53

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20其他钢铁家用品Record Props美国$274
2024-03-29泵及压缩机零件Haskel International美国$440
2024-03-26其他纺织制品LOADD美国$224
2024-03-26车身零件LOADD美国$22
2024-03-22泵及压缩机零件Haskel International美国$300
2024-03-05泵及压缩机零件Haskel International美国$600
2024-01-10泵及压缩机零件Haskel International美国$600
2024-01-03泵及压缩机零件Haskel International美国$300
2023-12-05其他纤维纸板容器Rocky Mountain Dragons, LLC美国$2.1K
2023-12-05其他纤维纸板容器Rocky Mountain Dragons, LLC美国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Sourcing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →