Saigon Medical Equipment Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Y Tế SàI GòN
9
进口笔数
2
出口笔数
$94.5K
进口金额
$53.8K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2023-09-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317103886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDJQ8M6 |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | 74/4B đường TTT13, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊ LÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/4B đường TTT13, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975190005 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.3K |
| 马来西亚 | 2 | $24.0K |
| 印度 | 1 | $16.9K |
| 泰国 | 2 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $53.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Funuokang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.3K | 非医用橡胶手套 |
| MTK Medic Trading | 马来西亚 | 2 | $24.0K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Sensa Core Medical Instrumentation Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $16.9K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $14.4K | 医用橡胶手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTK Medic Trading | 马来西亚 | 2 | $53.8K | 医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他医疗器具 | Sensa Core Medical Instrumentation Pvt. Ltd. | 印度 | $15.8K |
| 2025-06-25 | 诊断试剂 | Sensa Core Medical Instrumentation Pvt. Ltd. | 印度 | $201 |
| 2025-06-25 | 其他诊断试剂 | Sensa Core Medical Instrumentation Pvt. Ltd. | 印度 | $853 |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | $840 |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | $560 |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B BUSINESS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $560 |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | $1.1K |
| 2024-03-29 | 医用橡胶手套 | B & B Business Ltd. Partnership | 泰国 | $1.1K |
| 2024-02-21 | 医用橡胶手套 | B & B BUSINESS LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $684 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 医用橡胶手套 | MTK MEDIC TRADING | 马来西亚 | $26.6K |
| 2023-08-07 | 医用橡胶手套 | MTK MEDIC TRADING | 马来西亚 | $27.2K |