Thu Ngan Office Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 未涂布印刷纸卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Thu Ngân
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401666407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW16XKJ |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Quốc Lộ 14B, Thôn Phú Sơn 1, Xã Hoà Khương, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VĂN PHÒNG THU NGÂN |
| 企业英文名称 | THU NGAN OFFICE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc Lộ 14B, Thôn Phú Sơn 1, Xã Hòa Tiến, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01 tháng 10 năm 2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84905427345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $2.65M |
| 中国 | 4 | $253.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $204.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.87M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Phoenix Pulp & Paper Public Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $640.4K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| 02433bca53411becaa302d5e31550379 | 1 | $204.8K | ||
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 2 | $184.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $130.9K | 上光透明纸、未涂布印刷纸卷 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $52.2K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $51.1K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $51.1K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $52.2K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $58.4K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $72.3K |