Minh Tri Vina Instrumentation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO MINH TRí VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA0RUQ3 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 24/83, đường Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO MINH TRÍ VINA |
| 企业英文名称 | MINH TRI VINA INSTRUMENTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, ngõ 24/83, đường Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0979751833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.4K |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Sensor Holding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 非液体温度计、分析仪器 |
| BAKON (HK) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| GONDO ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32 | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他钎焊机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-12-26 | 其他钎焊机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-12-26 | 其他钎焊机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-12-26 | 其他钎焊机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153 |
| 2025-12-26 | 通风罩 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $681 |
| 2025-12-26 | 气体烟雾分析仪 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-26 | 组合测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-26 | 其他钎焊机 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-12-26 | 温控处理设备 | BAKON (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-12-26 | 液体气体测量仪 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $900 |