PTP General International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,358 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TổNG HợP PTP

1,358
进口笔数
0
出口笔数
$88.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
99
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.82M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.78M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.90M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.94M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.01M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.23M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.81M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.67M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.46M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.55M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.84M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.85M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.76M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.52M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $626.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $829.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.61M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $904.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $184.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $401.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.82M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.78M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.90M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.94M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $416.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.01M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.23M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.81M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.67M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.46M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.55M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.84M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.85M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.76M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.52M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $626.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $304.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $829.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.61M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $904.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $402.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $184.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $401.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.07M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317189964
企查查编码QVNHC0UVRE
成立日期2022-03-08
联系地址235/60 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TỔNG HỢP PTP
企业英文名称PTP GENERAL INTERNATIONAL TRADE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842866817181
邮箱info@ptpgeneral.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020910猪脂肪
020322带骨冻猪肉
030399冷冻鱼杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西287$20.34M
印度204$18.73M
俄罗斯267$16.75M
美国218$13.81M
德国187$9.47M
加拿大54$4.53M
澳大利亚66$1.35M
西班牙25$1.01M
阿根廷16$769.6K
波兰15$710.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度109$9.89M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯134$8.32M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
BRF S.A.巴西91$6.64M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国122$5.90M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
TC Miratorg俄罗斯85$4.94M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Sure Good Foods Ltd.美国50$4.51M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
HMA Agro Industries Ltd.印度48$4.39M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AJC International Inc.巴西44$3.00M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A美国37$1.58M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚56$954.6K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 1,358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL,INC美国$31.6K
2026-04-28冷冻猪杂TOMEX DANMARK A西班牙$30.8K
2026-04-28冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL,INC美国$31.6K
2026-04-28冷冻猪杂TOMEX DANMARK A西班牙$30.8K
2026-04-24猪脂肪ATLAS FOOD A西班牙$26.4K
2026-04-24猪脂肪ATLAS FOOD A西班牙$26.4K
2026-04-23冷冻鸡肉块GROVE SERVICES INC美国$68.1K
2026-04-23冷冻鸡肉块GROVE SERVICES INC美国$68.1K
2026-04-23其他冷冻猪肉''TRADING CO ''MIRATORG'' LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$68.8K
2026-04-23其他冷冻猪肉''TRADING CO ''MIRATORG'' LTD LIABILITY CO LTD俄罗斯$68.4K

相关企业 · 同类产品

PTP General International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →