Phuc Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 泵零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Tiến
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101163138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWDD8DP |
| 成立日期 | 2001-09-07 |
| 联系地址 | Số 12 Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC TIẾN |
| 企业英文名称 | PHUC TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903416562 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ousen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $362.4K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Zhejiang Penwang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $286.3K | 喷雾机零件、塑料管及配件 |
| Huade Mechanical & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Zhejiang Roly Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.1K | 其他吸尘器、1500瓦以下吸尘器 |
| Zhejiang Zhongnan Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 其他电动手工具、非数控钻床 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 泵零件、非便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-24 | 泵零件 | ZHEJIANG OUSEN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-08-20 | 其他气泵 | HUADE MECHANICAL & EQUIPMENT CO LTD QUANZHOU | 中国 | $3.3K |
| 2024-08-20 | 其他气泵 | HUADE MECHANICAL & EQUIPMENT CO LTD QUANZHOU | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-20 | 其他气泵 | HUADE MECHANICAL & EQUIPMENT CO LTD QUANZHOU | 中国 | $2.6K |