Hai Minh AZC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI MINH AZC
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$22.10M
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317306237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6CBK0T |
| 成立日期 | 2022-05-25 |
| 联系地址 | 52 ĐHT 10, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI MINH AZC |
| 企业英文名称 | HAI MINH AZC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 ĐHT 10, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906883093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 70 | $14.21M |
| 泰国 | 100 | $5.36M |
| 布基纳法索 | 9 | $2.03M |
| 科特迪瓦 | 1 | $267.9K |
| 缅甸 | 4 | $227.5K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noukoubri Boureima | 多哥 | 47 | $9.46M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Sawadogo Mady | 多哥 | 18 | $3.80M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Noukoubri Boureima | 布基纳法索 | 9 | $2.03M | 50-250cc摩托车、非石棉摩擦材料 |
| Billion Moe Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $1.74M | 50-250cc摩托车 |
| Min OO Motor Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $1.02M | 50-250cc摩托车 |
| Myanmar Car and Motorcycle Business Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $819.6K | 50-250cc摩托车 |
| Yin Min San Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $749.3K | 50-250cc摩托车 |
| Ousseni Madi SARL U | 多哥 | 3 | $564.1K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Royal Shwe Tar Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $526.1K | 50-250cc摩托车 |
| Hani Motors (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $347.9K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 50-250cc摩托车 | SCOOTER MART LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $41.2K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $99.4K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $29.2K |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 50-250cc摩托车 | NOUKOUBRI BOUREIMA | 布基纳法索 | $86.7K |