Dai Viet Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI VIệT
1
进口笔数
13
出口笔数
$3.5K
进口金额
$3.4K
出口金额
2023-10-23
最近进口
2023-10-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317256321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9SSP8V |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | 876/35/68 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 876/35/68 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0979777180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 440349 | 其他热带原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DHARMAMULIA KANAKA TEKNOLOGI | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 药用植物、其他热带原木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supandi Juahadi | 印度尼西亚 | 11 | $2.9K | 天然橡胶乳 |
| PT DHARMAMULIA KANAKA TEKNOLOGI | 印度尼西亚 | 1 | $421 | 其他热带原木 |
| Teddy Iskandar Tanuwijala | 印度尼西亚 | 1 | $50 | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 其他热带原木 | PT DHARMAMULIA KANAKA TEKNOLOGI | 印度尼西亚 | $3.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他热带原木 | PT DHARMAMULIA KANAKA TEKNOLOGI | 印度尼西亚 | $421 |
| 2023-06-16 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-06-06 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-06-02 | 天然橡胶乳 | MR TEDDY ISKANDAR TANUWIJALA (PASPORT NO: X601316) | 印度尼西亚 | $50 |
| 2023-05-17 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-05-10 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-05-04 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-04-24 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-03-31 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-03-27 | 天然橡胶乳 | MR.SUPANDI JUHADI (PASSPORT NO:B5774951) | 印度尼西亚 | $240 |