LE GIA WOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Lê GIA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$47.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK2KN9T |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 21/15 tổ 47, Ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/70F Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $47.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | 9 | $44.2K | 木制品 |
| Mingeini Ezorisu Magosaki Junchiro | 日本 | 2 | $2.2K | 木制品 |
| Hokkaido Proser | 日本 | 2 | $834 | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $83 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $203 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $238 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $230 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-24 | 木制品 | Akan Resort Management Co., Ltd. | 日本 | $192 |