ECM ELEVATOR CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy Ecm
11
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001049306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX34VVRW |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | Nhà ông Lê Văn Nam, xóm Bình An, Xã Vũ Hội, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY ECM |
| 企业英文名称 | ECM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Lê Văn Nam, thôn Bình An, Xã Thư Vũ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912359128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $152.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $62.6K | 其他离心泵、工业热交换器 |
| SHAOXING REHOW REFRIGERATION EQUIPMENT | 中国 | 2 | $30.0K | 自动控制仪器、滚珠轴承 |
| ZHEJIANG LANXI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 制冷设备零件 |
| SHENGZHOU CHINEYEE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 钢制气罐、其他钢铁制品 |
| SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $15.0K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $799 |
| 2026-01-08 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $913 |
| 2026-01-08 | 硬质PVC管 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 其他塑料管材 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-08 | 硬质PVC管 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-01-08 | 硬质PVC管 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | DONGGUAN XINJI COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $942 |