Hive Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổ Ong
17
进口笔数
0
出口笔数
$370.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401555520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBRX98W |
| 成立日期 | 2013-10-04 |
| 联系地址 | 96 An Dương Vương, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ ONG |
| 企业英文名称 | HIVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 An Dương Vương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842363899468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $188.4K |
| 中国 | 12 | $182.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $150.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $126.4K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $62.0K | 其他离心泵、水净化机械 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Shenzhen Idee Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 光缆、750kVA以上交流发电机 |
| Shenzhen Greeshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电加热装置 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-25 | LED照明装置 | SHENZHEN GREESHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | LED照明装置 | SHENZHEN GREESHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他塑料洁具 | EMAUX WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | EMAUX WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-03-17 | 其他塑料洁具 | EMAUX WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |